tổn phí

tổn phí

Mua sắm quần áo mới có thể gây tổn phí lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoản phải bỏ ra, phí tổn: "tổn phí" chỉ số tiền hoặc tài sản cần dùng để thực hiện một công việc nào đó, tương tự như "chi phí" nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ.
    • Sự hao mòn, tổn thất: "tổn phí" cũng có thể chỉ sự mất mát về mặt vật chất hoặc phi vật chất trong quá trình hoạt động.
  2. Tính từ (phương ngữ):

    • Tốn kém, đắt đỏ: Dùng để mô tả một việc đó tiêu hao nhiều tiền bạc hoặc nguồn lực hơn mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Việc xây nhà gây ra nhiều tổn phí cho gia đình. (Việc xây nhà làm phát sinh nhiều chi phí cho gia đình.)
    • Các tổn phí về đi lại được công ty thanh toán. (Các khoản phí về đi lại được công ty chi trả.)
  • Tính từ:

    • Cách làm này quá tổn phí, không hiệu quả. (Cách làm này quá tốn kém, không hiệu quả.)
    • Đi du lịch bằng máy bay riêng thật tổn phí. (Đi du lịch bằng máy bay riêng thật đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổn phí sinh hoạt": chi phí dành cho cuộc sống hàng ngày.

    • Tổn phí sinh hoạtthành phố lớn rất cao. (Chi phí sinh hoạtthành phố lớn rất cao.)
  • "tổn phí vô ích": sự lãng phí, tiêu tốn không mang lại kết quả.

    • Đầu vào dự án này chỉ tổn phí vô ích. (Đầu vào dự án này chỉ sự lãng phí vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổn (động từ): mất mát, hao hụt.

    • Hàng hóa bị tổn thất trong quá trình vận chuyển. (Hàng hóa bị mất mát trong quá trình vận chuyển.)
  • Phí (danh từ): khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc hoạt động.

    • Phí bảo hiểm y tế đã được đóng đầy đủ. (Khoản tiền bảo hiểm y tế đã được đóng đầy đủ.)
  • Chi phí (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ khoản tiền bỏ ra.

    • Chi phí sản xuất tăng cao. (Khoản tiền dùng cho sản xuất tăng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi phí: khoản tiền cần để làm một việc .
  • Phí tổn: sự hao tốn về tiền bạc hoặc công sức.
  • Tốn kém: sự tiêu hao nhiều hơn mức bình thường (thường mang ý tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Tổn phí vô ích: lãng phí tiền bạc, công sức không thu được lợi ích.
    • Mua đồ không cần thiết chỉ tổn phí vô ích. (Mua đồ không cần thiết chỉ lãng phí tiền bạc vô ích.)